Giày bảo hộ là trang bị cần thiết tại công trường, nhà xưởng và nhiều môi trường làm việc có nguy cơ chấn thương. Nếu bạn đang cần tham khảo giá giày bảo hộ để mua lẻ hoặc nhập số lượng lớn, Toplist Bảo Hộ Lao Động tổng hợp mức giá và các dòng sản phẩm phổ biến để bạn dễ dàng lựa chọn.
Bảng báo giá giày bảo hộ lao động theo chất liệu công dụng
|
Loại giày bảo hộ |
Đặc điểm |
Giá tham khảo |
|
Giày bảo hộ mũi thép |
Chống va đập, chống dập ngón |
250.000 – 470.000 VNĐ |
|
Giày bảo hộ chống đinh |
Đế thép chống đâm xuyên |
300.000 – 550.000 VNĐ |
|
Giày bảo hộ mũi composite |
Nhẹ hơn mũi thép, cách điện |
400.000 – 700.000 VNĐ |
|
Giày bảo hộ chống trượt |
Đế cao su chống trượt dầu |
350.000 – 650.000 VNĐ |
|
Giày bảo hộ cao cấp nhập khẩu |
Đạt tiêu chuẩn quốc tế |
700.000 – 1.200.000 VNĐ |
Báo giá giày bảo hộ lao động theo phân khúc
Giày bảo hộ bình dân: dưới 500.000 đồng/đôi
- Giá thành tiết kiệm, đáp ứng nhu cầu bảo vệ cơ bản như chống va đập và chống trượt, phù hợp với công trình dân dụng, kho bãi và những công việc có mức độ rủi ro thấp đến trung bình.
- Thương hiệu: Dragon, ABC, một số mẫu Delta Plus phổ thông,…

Giày bảo hộ tầm trung: 500.000 – 1.000.000 đồng/đôi
- Mức giá hợp lý, độ bền tốt, mang khá êm chân và đáp ứng nhu cầu bảo vệ trong quá trình làm việc; phù hợp với kỹ sư, giám sát, dự án dài hạn và môi trường làm việc khắc nghiệt, yêu cầu cao về độ bền, sự thoải mái và khả năng bảo vệ.
- Thương hiệu: Safety Jogger, ANSa (Egan, Softy), Hans.

Giày bảo hộ cao cấp: trên 1.00.000 đồng/đôi
- Phân khúc cao cấp tập trung vào những đôi giày bảo hộ có độ bền cao, trọng lượng nhẹ, công nghệ đế và màng chống thấm tiên tiến. Sản phẩm thường sử dụng chất liệu cao cấp như da thật, đế Kevlar, mũi composite hoặc nano carbon, tích hợp các tính năng chuyên dụng như cách điện, chống hóa chất, chịu nhiệt.
- Thương hiệu: Simon, Ziben và một số mẫu cao cấp của Hans, Safety Jogger.

Bảng giá giày bảo hộ lao động của một số thương hiệu phổ biến
Bảng giá giày bảo hộ Dragon
|
Thương hiệu |
Mẫu giày |
Khoảng giá (VNĐ) |
Tiêu chuẩn / Tính năng |
Ứng dụng khuyến nghị |
|
Dragon |
Dragon 2B |
250.000 – 320.000 |
Mũi thép, lót thép chống đinh, da PU, EN ISO 20345 SB |
Công trình cơ bản, kho bãi, xưởng sản xuất nhỏ |
|
Dragon 3NR |
300.000 – 400.000 |
Cổ cao, mũi + lót thép, tiêu chuẩn S3, chống va đập tốt hơn 2B |
Công trình xây dựng, khu vực có nhiều vật sắc nhọn |
|
|
Dragon 1NR |
350.000 – 450.000 |
Da thật 100% (trâu/bò), mũi + lót thép, EN ISO 20345 S1P, chống dầu, chống nước tốt |
Công trường, logistics, cơ khí nhẹ; ưu tiên độ bền da thật |
|
|
Dragon 3B |
350.000 – 450.000 |
Cổ cao, da tổng hợp, mũi + lót thép, chống va đập, chống trượt |
Công trình, nhà máy, kho bãi cần bảo vệ cổ chân |
Bảng giá giày bảo hộ Delta Plus
|
Thương hiệu |
Mẫu giày |
Khoảng giá (VNĐ) |
Tiêu chuẩn / Tính năng |
Ứng dụng khuyến nghị |
|
Delta Plus |
Avocet S3 |
400.000 – 500.000 |
Da bò, mũi thép, đế PU/PU, S3, chống đinh, chống trượt |
Công trình cơ bản, xưởng cơ khí nhẹ |
|
WNALA S3 SRC |
450.000 – 550.000 |
Cổ cao, da hạt chống thấm nước, mũi + lót thép, S3 SRC, chống dầu mỡ |
Nhà bếp công nghiệp, nhà hàng, khu vực nhiều dầu mỡ và nước |
|
|
JET2 S3 |
450.000 – 550.000 |
Da bò phủ PU, mũi thép, đế PU/PU, S3, chống đinh |
Công trường, kho vận, nhà máy sản xuất |
|
|
Jet3 S3 |
500.000 – 630.000 |
Da bò phủ PU, mũi thép, lót Kevlar chống đinh 1100N, S3, chống tĩnh điện |
Công trình yêu cầu chống đinh tốt, môi trường có nhiều sắt vụn |
|
|
Miami S1P SRC |
450.000 – 550.000 |
Vải Polyester, mũi thép, S1P SRC, siêu thoáng, chống đinh |
Kho vận, logistics, môi trường nóng, cần độ thoáng khí |
|
|
Jumper3 S3 |
600.000 – 700.000 |
Cổ cao, da bò phủ PU, mũi thép, lót Polyamide, S3, chống đinh 1100N |
Công trường địa hình gồ ghề, khu vực nhiều dây cáp, vật cản |

Bảng giá giày bảo hộ Safety Jogger
|
Thương hiệu |
Mẫu giày |
Khoảng giá (VNĐ) |
Tiêu chuẩn / Tính năng |
Ứng dụng khuyến nghị |
|
Safety Jogger |
Bestrun S3 |
410.000 – 950.000 |
Da bò phủ PU, mũi thép, lót thép, S3 SRC |
Công trình xây dựng, nhà xưởng cơ bản |
|
Bestboy EW S3 |
500.000 – 850.000 |
Cổ cao, da bò, mũi + lót thép, S3 SRC, chống dầu |
Xây dựng, cơ khí, thợ hàn, môi trường nhiều dầu mỡ |
|
|
Balto S1 |
630.000 – 650.000 |
Da bò + mesh, mũi thép, lót Polyamide, S1 SRC, siêu nhẹ ~431 g |
Kho vận, logistics, công việc cần di chuyển nhiều |
|
|
AAK S1P |
630.000 – 750.000 |
Da bò + mesh, mũi thép, lót thép, S1P ESD |
Logistics, lắp ráp, nhà xưởng điện tử |
|
|
Cador S1P |
528.000 – 950.000 |
Vải mesh + da nhân tạo, mũi nano composite, S1P ESD, rất thoáng |
Phòng sạch, nhà xưởng điện tử, môi trường nóng |
|
|
Ligero S1P |
1.350.000 – 1.390.000 |
Mũi nano carbon, lót Aramid chống đinh, S1P ESD, ~439 g |
Kỹ sư, giám sát, kỹ thuật viên thường xuyên di chuyển |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá giày bảo hộ lao động
Thương hiệu
- Các thương hiệu có tên tuổi thường có giá cao hơn nhờ chất lượng được kiểm chứng, quy trình sản xuất ổn định và đầu tư vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm theo các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.
- Với giày bảo hộ nhập khẩu, giá còn chịu ảnh hưởng bởi chi phí vận chuyển, thuế và các khoản phí liên quan đến nhập khẩu.
👉 Thương hiệu càng uy tín, nguồn gốc càng rõ ràng → giá thường càng cao.
Chất liệu cấu thành
- Các loại giày sử dụng da thật, đế cao su hoặc PU chất lượng cao, lót Kevlar, mũi composite hoặc nano carbon nhằm tăng độ bền, độ êm và khả năng bảo vệ.
- Trong khi đó, các dòng phổ thông thường dùng da tổng hợp, đế PU cơ bản, lót thép và mũi thép, đáp ứng nhu cầu bảo hộ cơ bản với mức chi phí thấp hơn.
👉 Chất liệu càng cao cấp → giá càng cao.
Tính năng bảo hộ của giày
Giày tích hợp cách điện, chống tĩnh điện, chống hóa chất, chịu nhiệt hoặc nhiều lớp bảo vệ thường có giá cao hơn. Nguyên nhân là các tính năng này đòi hỏi vật liệu chuyên dụng, công nghệ sản xuất và yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Tiêu chuẩn an toàn
- Giày đạt các tiêu chuẩn như EN ISO 20345 (Châu Âu), ASTM (Mỹ), TCVN (Việt Nam) thường có giá cao hơn sản phẩm phổ thông.
- Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và trải qua quá trình kiểm tra, đánh giá nghiêm ngặt hơn.
👉 Tiêu chuẩn càng cao → yêu cầu sản xuất và kiểm định càng chặt chẽ → giá thành càng cao.
Số lượng đặt mua
- Mua lẻ: Thường áp dụng giá bán niêm yết.
- Mua 50 – 100 đôi: Có thể được hưởng mức chiết khấu tùy nhà cung cấp.
- Mua dự án 200 – 1.000+ đôi: Thường được báo giá riêng theo số lượng, mẫu mã và yêu cầu.
👉 Vì vậy, doanh nghiệp nên báo số lượng khi hỏi giá giày bảo hộ lao động để nhận được mức giá phù hợp nhất.
Kết luận
Nhìn chung, giá giày bảo hộ lao động không cố định mà phụ thuộc vào chất liệu, tính năng bảo vệ và phân khúc sản phẩm. Tham khảo giá trước khi mua sẽ giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách và lựa chọn được sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng. Toplist Bảo Hộ Lao Động hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn thông tin cần thiết để đưa ra lựa chọn phù hợp.



