Kính Bảo Hộ Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Cách Gọi Chính Xác 

Khi tìm hiểu các sản phẩm bảo hộ nhập khẩu hoặc tài liệu chuyên ngành, việc biết chính xác kính bảo hộ tiếng Anh được gọi là gì sẽ giúp bạn dễ dàng tra cứu và giao tiếp hơn. Cùng Toplist Bảo Hộ Lao Động tìm hiểu cách gọi và những thuật ngữ thường gặp về kính bảo hộ ngay trong bài viết dưới đây. 

Kính bảo hộ tiếng Anh là gì? 

Kính bảo hộ là thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) dùng để che chắn và bảo vệ mắt trước các nguy cơ phát sinh trong quá trình lao động như bụi, mảnh văng, tia bức xạ hoặc hóa chất. Vậy kính bảo hộ tiếng Anh là gì? Thuật ngữ này thường được gọi là safety goggles, ngoài ra còn có một số cách gọi gần nghĩa như safety glasses và protective eyewear. 

Lưu ý: Trong giao tiếp thông thường, protective eyewear, safety glasses và safety goggles đôi khi được sử dụng với nghĩa rộng để chỉ kính bảo hộ. Tuy nhiên, trong tài liệu kỹ thuật, hồ sơ sản phẩm, chứng từ xuất nhập khẩu hoặc trao đổi chuyên môn với đối tác nước ngoài, nên sử dụng safety goggles khi đề cập đến loại kính bảo hộ dạng goggles để bảo đảm cách gọi chính xác và thống nhất. 

kinh-bao-ho-tieng-anh-13

Các thuật ngữ Tiếng anh liên quan đến kính bảo hộ

  • ANSI/ISEA Z87.1: American National Standard for Occupational and Educational Personal Eye and Face Protection Devices: Tiêu chuẩn Hoa Kỳ về thiết bị bảo vệ mắt và mặt cá nhân trong môi trường lao động và giáo dục.
  • Z87+ – High Impact: Ký hiệu chỉ khả năng chống va đập cao theo ANSI/ISEA Z87.1.
  • F – Low Energy Impact: Ký hiệu chỉ khả năng chống va đập năng lượng thấp, mức thử nghiệm 45 m/s theo EN 166.
  • B – Medium Energy Impact: Ký hiệu chỉ khả năng chống va đập năng lượng trung bình, mức thử nghiệm 120 m/s theo EN 166.
  • A – High Energy Impact: Ký hiệu chỉ khả năng chống va đập năng lượng cao, mức thử nghiệm 190 m/s theo EN 166.
  • EN 166 – Personal Eye-Protection – Specifications: Tiêu chuẩn châu Âu về thiết bị bảo vệ mắt cá nhân. 
  • ISO 16321-1 – Eye and face protection for occupational use – Part 1: General requirements: Tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ mắt và mặt trong môi trường lao động – Phần 1: Yêu cầu chung.
  • Welding Goggles: Kính hàn
  • Chemical Splash Goggles: Kính chống hóa chất bắn tóe
  • Dust Goggles: Kính chống bụi
  • UV Protection Goggles: Kính chống tia cực tím
  • Impact-Resistant Goggles: Kính chống va đập
  • Anti-fog: Chống đọng sương
  • Anti-scratch: Chống trầy xước 
  • Face Shield: Tấm chắn mặt
  • Impact Resistance: Khả năng chống va đập

kinh-bao-ho-tieng-anh-12

Vì sao cần biết các thuật ngữ kính bảo hộ bằng tiếng Anh?

Việc nắm được các thuật ngữ tiếng Anh về kính bảo hộ mang lại nhiều lợi ích trong học tập, công việc và giao tiếp chuyên môn:

  • Dễ tìm kiếm sản phẩm: Biết từ khóa tiếng Anh giúp tìm được nhiều mẫu kính và thương hiệu quốc tế hơn trên Internet. 
  • Đọc hiểu thông tin sản phẩm: Dễ dàng nhận biết các thuật ngữ trên bao bì, catalogue, website và thông số kỹ thuật.
  • Hiểu tiêu chuẩn bảo hộ: Hỗ trợ tra cứu các tiêu chuẩn như ANSI/ISEA Z87.1, EN 166, ISO 16321-1 và các ký hiệu liên quan.
  • Hỗ trợ công việc chuyên môn: Hữu ích với nhân viên mua hàng, kỹ thuật, an toàn lao động và kinh doanh thiết bị PPE. 
  • Thuận tiện khi làm việc với sản phẩm nhập khẩu: Giúp đọc tài liệu kỹ thuật và trao đổi với nhà sản xuất, nhà cung cấp nước ngoài chính xác hơn.

kinh-bao-ho-tieng-anh-1

Lời kết

Hy vọng bài viết đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về kính bảo hộ tiếng Anh và các thuật ngữ chuyên ngành thường gặp. Lưu lại bài viết để dễ dàng tra cứu khi cần và tiếp tục theo dõi Toplist Bảo Hộ Lao Động để cập nhật thêm kiến thức hữu ích về PPE. 

1 những suy nghĩ trên “Kính Bảo Hộ Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Cách Gọi Chính Xác 

  1. Pingback: Quần áo bảo hộ tiếng anh là gì? Giải thích đầy đủ kèm ví dụ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *